Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
通知簿
つうちぼ
vocabulary vocab word
sổ liên lạc
通知簿
tsuuchibo
通知簿
通知簿
つうちぼ
sổ liên lạc
つ
う
ち
ぼ
通
知
簿
つ
う
ち
ぼ
通
知
簿
つ
う
ち
ぼ
通
知
簿
Ý nghĩa
sổ liên lạc
sổ liên lạc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
通知簿
sổ liên lạc
つうちぼ
通
giao thông, đi qua, đại lộ...
とお.る, とお.り, ツウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
知
biết, trí tuệ
し.る, し.らせる, チ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
口
miệng
くち, コウ, ク
簿
sổ sách, sổ ghi chép
ボ
竹
tre
たけ, チク
溥
rộng khắp
あまねし, フ, ハク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
尃
thông báo cho, tuyên bố với
しく, あまねし, フ
甫
lần đầu tiên, mãi đến khi
はじ.めて, ホ, フ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.