Từ vựng
這い松
はいまつ
vocabulary vocab word
Thông Nhật Bản (Pinus pumila)
Thông lùn Siberia
Thông bò
這い松 這い松 はいまつ Thông Nhật Bản (Pinus pumila), Thông lùn Siberia, Thông bò
Ý nghĩa
Thông Nhật Bản (Pinus pumila) Thông lùn Siberia và Thông bò
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0