Từ vựng
這い戻る
はいもどる
vocabulary vocab word
bò trở lại
bò về chỗ cũ
這い戻る 這い戻る はいもどる bò trở lại, bò về chỗ cũ
Ý nghĩa
bò trở lại và bò về chỗ cũ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はいもどる
vocabulary vocab word
bò trở lại
bò về chỗ cũ