Từ vựng
這い上る
はいあがる
vocabulary vocab word
bò lên
trườn lên
vượt qua (tình huống khó khăn)
vươn lên (sau thất bại)
這い上る 這い上る はいあがる bò lên, trườn lên, vượt qua (tình huống khó khăn), vươn lên (sau thất bại)
Ý nghĩa
bò lên trườn lên vượt qua (tình huống khó khăn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0