Từ vựng
這い上る
はいのぼる
vocabulary vocab word
leo trèo
leo bằng tay chân
bò lên
trườn lên
這い上る 這い上る-2 はいのぼる leo trèo, leo bằng tay chân, bò lên, trườn lên
Ý nghĩa
leo trèo leo bằng tay chân bò lên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0