Từ vựng
這々の体
vocabulary vocab word
chạy trốn vội vã
chạy cuống cuồng
bỏ chạy tán loạn
這々の体 這々の体 chạy trốn vội vã, chạy cuống cuồng, bỏ chạy tán loạn
這々の体
Ý nghĩa
chạy trốn vội vã chạy cuống cuồng và bỏ chạy tán loạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0