Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
逓倍器
ていばいき
vocabulary vocab word
bộ nhân tần
逓倍器
teibaiki
逓倍器
逓倍器
ていばいき
bộ nhân tần
て
い
ば
い
き
逓
倍
器
て
い
ば
い
き
逓
倍
器
て
い
ば
い
き
逓
倍
器
Ý nghĩa
bộ nhân tần
bộ nhân tần
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
逓倍器
bộ nhân tần
ていばいき
逓
chuyển tiếp, lần lượt, gửi đi
かわ.る, たがいに, テイ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
乕
hổ, dũng cảm, dữ tợn...
とら, コ
𠂆
卄
( CDP-89ED )
hai mươi, 20
にじゅう
十
( CDP-8BF1 )
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
倍
gấp đôi, hai lần, lần...
バイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
咅
nhổ ra, phun ra
トウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
器
dụng cụ, bình chứa, vật đựng...
うつわ, キ
㗊
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.