Từ vựng
透視
とうし
vocabulary vocab word
nhìn xuyên thấu
chụp X-quang
chụp X-quang
thấu thị
nhìn xuyên qua vật thể
linh cảm
透視 透視 とうし nhìn xuyên thấu, chụp X-quang, chụp X-quang, thấu thị, nhìn xuyên qua vật thể, linh cảm
Ý nghĩa
nhìn xuyên thấu chụp X-quang thấu thị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0