Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
透明
とうめい
vocabulary vocab word
trong suốt
trong veo
透明
toumei
透明
透明
とうめい
trong suốt, trong veo
と
う
め
い
透
明
と
う
め
い
透
明
と
う
め
い
透
明
Ý nghĩa
trong suốt
và
trong veo
trong suốt, trong veo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
透明
trong suốt, trong veo
とうめい
透
trong suốt, thấm qua, lọc...
す.く, す.かす, トウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
秀
xuất sắc, sự ưu tú, vẻ đẹp...
ひい.でる, シュウ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
乃
từ, của (dùng để chỉ sở hữu), sau đó...
の, すなわ.ち, ナイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
明
sáng, ánh sáng
あ.かり, あか.るい, メイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.