Từ vựng
逆転勝ち
ぎゃくてんがち
vocabulary vocab word
thắng ngược dòng
lội ngược dòng giành chiến thắng
逆転勝ち 逆転勝ち ぎゃくてんがち thắng ngược dòng, lội ngược dòng giành chiến thắng
Ý nghĩa
thắng ngược dòng và lội ngược dòng giành chiến thắng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0