Từ vựng
逆効果
ぎゃくこうか
vocabulary vocab word
hiệu ứng ngược
tác dụng phụ
phản tác dụng
逆効果 逆効果 ぎゃくこうか hiệu ứng ngược, tác dụng phụ, phản tác dụng
Ý nghĩa
hiệu ứng ngược tác dụng phụ và phản tác dụng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0