Từ vựng
送電
そうでん
vocabulary vocab word
truyền tải điện
cung cấp điện
nguồn điện
送電 送電 そうでん truyền tải điện, cung cấp điện, nguồn điện
Ý nghĩa
truyền tải điện cung cấp điện và nguồn điện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0