Từ vựng
退屈凌ぎ
たいくつしのぎ
vocabulary vocab word
giết thời gian
xua tan sự buồn chán
退屈凌ぎ 退屈凌ぎ たいくつしのぎ giết thời gian, xua tan sự buồn chán
Ý nghĩa
giết thời gian và xua tan sự buồn chán
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たいくつしのぎ
vocabulary vocab word
giết thời gian
xua tan sự buồn chán