Từ vựng
追跡
ついせき
vocabulary vocab word
truy đuổi
theo đuổi
theo dõi
rình rập
theo sát
truy tìm
追跡 追跡 ついせき truy đuổi, theo đuổi, theo dõi, rình rập, theo sát, truy tìm
Ý nghĩa
truy đuổi theo đuổi theo dõi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0