Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
迷探偵
めいたんてい
vocabulary vocab word
thám tử vụng về
迷探偵
meitantei
迷探偵
迷探偵
めいたんてい
thám tử vụng về
め
い
た
ん
て
い
迷
探
偵
め
い
た
ん
て
い
迷
探
偵
め
い
た
ん
て
い
迷
探
偵
Ý nghĩa
thám tử vụng về
thám tử vụng về
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
迷探偵
thám tử vụng về
めいたんてい
迷
lạc lối, bối rối, hoang mang...
まよ.う, メイ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
探
mò mẫm, tìm kiếm
さぐ.る, さが.す, タン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
罙
⺳
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
偵
điệp viên
テイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
貞
ngay thẳng, tiết hạnh, kiên định...
ただし.い, さだ, テイ
⺊
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.