Từ vựng
迷惑行為
めいわくこーい
vocabulary vocab word
hành vi gây rối
quấy rối
hành vi lạm dụng
迷惑行為 迷惑行為 めいわくこーい hành vi gây rối, quấy rối, hành vi lạm dụng
Ý nghĩa
hành vi gây rối quấy rối và hành vi lạm dụng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
迷惑行為
hành vi gây rối, quấy rối, hành vi lạm dụng
めいわくこうい
惑
quyến rũ, ảo tưởng, bối rối
まど.う, ワク