Từ vựng
めいわくこうい迷惑行為 めいわくこうい迷惑行為 めいわくこうい迷惑行為

Ý nghĩa

hành vi gây rối quấy rối và hành vi lạm dụng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

迷惑行為
hành vi gây rối, quấy rối, hành vi lạm dụng
めいわくこうい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠