Từ vựng
迂遠
うえん
vocabulary vocab word
vòng vo
gián tiếp
quanh co
không thực tế
vô ích
ngây ngô (về đời)
迂遠 迂遠 うえん vòng vo, gián tiếp, quanh co, không thực tế, vô ích, ngây ngô (về đời)
Ý nghĩa
vòng vo gián tiếp quanh co
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0