Từ vựng
辯才
べんさい
vocabulary vocab word
tài hùng biện
tài ăn nói
辯才 辯才 べんさい tài hùng biện, tài ăn nói
Ý nghĩa
tài hùng biện và tài ăn nói
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べんさい
vocabulary vocab word
tài hùng biện
tài ăn nói