Từ vựng
辛巳
かのとみ
vocabulary vocab word
Tân Tỵ (can chi thứ 18 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1941
2001
2061)
辛巳 辛巳 かのとみ Tân Tỵ (can chi thứ 18 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1941, 2001, 2061)
Ý nghĩa
Tân Tỵ (can chi thứ 18 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1941 2001
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0