Từ vựng
辛味
からみ
vocabulary vocab word
vị cay
vị hăng
vị nồng
vị mặn
辛味 辛味 からみ vị cay, vị hăng, vị nồng, vị mặn
Ý nghĩa
vị cay vị hăng vị nồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
からみ
vocabulary vocab word
vị cay
vị hăng
vị nồng
vị mặn