Từ vựng
轍鮒の急
てっぷのきゅー
vocabulary vocab word
nguy cơ cận kề
khó khăn sắp ập đến
轍鮒の急 轍鮒の急 てっぷのきゅー nguy cơ cận kề, khó khăn sắp ập đến
Ý nghĩa
nguy cơ cận kề và khó khăn sắp ập đến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てっぷのきゅー
vocabulary vocab word
nguy cơ cận kề
khó khăn sắp ập đến