Từ vựng
輿丁
よてい
vocabulary vocab word
người khiêng kiệu
phu kiệu
輿丁 輿丁 よてい người khiêng kiệu, phu kiệu
Ý nghĩa
người khiêng kiệu và phu kiệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よてい
vocabulary vocab word
người khiêng kiệu
phu kiệu