Từ vựng
輻射能
ふくしゃのー
vocabulary vocab word
khả năng bức xạ
độ phát xạ
輻射能 輻射能 ふくしゃのー khả năng bức xạ, độ phát xạ
Ý nghĩa
khả năng bức xạ và độ phát xạ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふくしゃのー
vocabulary vocab word
khả năng bức xạ
độ phát xạ