Từ vựng
輸出
ゆしゅつ
vocabulary vocab word
xuất khẩu
sự xuất khẩu
ly tâm
輸出 輸出 ゆしゅつ xuất khẩu, sự xuất khẩu, ly tâm
Ý nghĩa
xuất khẩu sự xuất khẩu và ly tâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆしゅつ
vocabulary vocab word
xuất khẩu
sự xuất khẩu
ly tâm