Từ vựng
輩行
わいこー
vocabulary vocab word
đặt tên con bằng chữ số theo thứ tự sinh
xếp hàng
輩行 輩行 わいこー đặt tên con bằng chữ số theo thứ tự sinh, xếp hàng
Ý nghĩa
đặt tên con bằng chữ số theo thứ tự sinh và xếp hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0