Từ vựng
輦車
れんしゃ
vocabulary vocab word
kiệu có bánh xe (với hộp hình lâu đài)
輦車 輦車 れんしゃ kiệu có bánh xe (với hộp hình lâu đài)
Ý nghĩa
kiệu có bánh xe (với hộp hình lâu đài)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れんしゃ
vocabulary vocab word
kiệu có bánh xe (với hộp hình lâu đài)