Từ vựng
軽やか
かろやか
vocabulary vocab word
nhẹ nhàng
dễ dàng
không nghiêm trọng
nhỏ nhặt
軽やか 軽やか かろやか nhẹ nhàng, dễ dàng, không nghiêm trọng, nhỏ nhặt
Ý nghĩa
nhẹ nhàng dễ dàng không nghiêm trọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0