Từ vựng
軸端
じくたん
vocabulary vocab word
đầu trục
đầu trục dọc
đầu của trục
軸端 軸端 じくたん đầu trục, đầu trục dọc, đầu của trục
Ý nghĩa
đầu trục đầu trục dọc và đầu của trục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じくたん
vocabulary vocab word
đầu trục
đầu trục dọc
đầu của trục