Từ vựng
転用
てんよう
vocabulary vocab word
chuyển hướng
sử dụng vào mục đích khác
転用 転用 てんよう chuyển hướng, sử dụng vào mục đích khác
Ý nghĩa
chuyển hướng và sử dụng vào mục đích khác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんよう
vocabulary vocab word
chuyển hướng
sử dụng vào mục đích khác