Từ vựng
転炉
てんろ
vocabulary vocab word
Lò chuyển đổi (dùng trong luyện kim)
Lò quay
転炉 転炉 てんろ Lò chuyển đổi (dùng trong luyện kim), Lò quay
Ý nghĩa
Lò chuyển đổi (dùng trong luyện kim) và Lò quay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0