Từ vựng
転嫁
てんか
vocabulary vocab word
sự quy kết
sự đổ lỗi
sự đùn đẩy trách nhiệm
tái hôn
kết hôn lần hai
転嫁 転嫁 てんか sự quy kết, sự đổ lỗi, sự đùn đẩy trách nhiệm, tái hôn, kết hôn lần hai
Ý nghĩa
sự quy kết sự đổ lỗi sự đùn đẩy trách nhiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0