Từ vựng
転出
てんしゅつ
vocabulary vocab word
chuyển đi
chuyển đến nơi khác
chuyển công tác
được điều chuyển
転出 転出 てんしゅつ chuyển đi, chuyển đến nơi khác, chuyển công tác, được điều chuyển
Ý nghĩa
chuyển đi chuyển đến nơi khác chuyển công tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0