Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
軟玉
なんぎょく
vocabulary vocab word
ngọc bích nephrite
軟玉
nangyoku
軟玉
軟玉
なんぎょく
ngọc bích nephrite
な
ん
ぎょ
く
軟
玉
な
ん
ぎょ
く
軟
玉
な
ん
ぎょ
く
軟
玉
Ý nghĩa
ngọc bích nephrite
ngọc bích nephrite
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
軟玉
ngọc bích nephrite
なんぎょく
軟
mềm
やわ.らか, やわ.らかい, ナン
車
xe hơi
くるま, シャ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
玉
ngọc, quả bóng
たま, たま-, ギョク
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.