Từ vựng
軟式
なんしき
vocabulary vocab word
mềm (đặc biệt dùng cho bóng mềm
quần vợt
v.v.)
軟式 軟式 なんしき mềm (đặc biệt dùng cho bóng mềm, quần vợt, v.v.)
Ý nghĩa
mềm (đặc biệt dùng cho bóng mềm quần vợt và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0