Từ vựng
軟化
なんか
vocabulary vocab word
làm mềm
dịu đi (thái độ)
làm dịu bớt
suy yếu (thị trường)
làm nhạt màu (rau củ; bằng cách che ánh sáng)
軟化 軟化 なんか làm mềm, dịu đi (thái độ), làm dịu bớt, suy yếu (thị trường), làm nhạt màu (rau củ; bằng cách che ánh sáng)
Ý nghĩa
làm mềm dịu đi (thái độ) làm dịu bớt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0