Từ vựng
軒先
のきさき
vocabulary vocab word
mép mái hiên
mặt tiền nhà
軒先 軒先 のきさき mép mái hiên, mặt tiền nhà
Ý nghĩa
mép mái hiên và mặt tiền nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のきさき
vocabulary vocab word
mép mái hiên
mặt tiền nhà