Từ vựng
軌道
きどう
vocabulary vocab word
quỹ đạo
quỹ tích
đường ray
đúng hướng
lộ trình đúng đắn
軌道 軌道 きどう quỹ đạo, quỹ tích, đường ray, đúng hướng, lộ trình đúng đắn
Ý nghĩa
quỹ đạo quỹ tích đường ray
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0