Từ vựng
軌範
きはん
vocabulary vocab word
mô hình
tiêu chuẩn
khuôn mẫu
chuẩn mực
tiêu chí
ví dụ
軌範 軌範 きはん mô hình, tiêu chuẩn, khuôn mẫu, chuẩn mực, tiêu chí, ví dụ
Ý nghĩa
mô hình tiêu chuẩn khuôn mẫu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0