Từ vựng
車賃
くるまちん
vocabulary vocab word
tiền xe
phí vận chuyển
車賃 車賃 くるまちん tiền xe, phí vận chuyển
Ý nghĩa
tiền xe và phí vận chuyển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くるまちん
vocabulary vocab word
tiền xe
phí vận chuyển