Từ vựng
軀体
くたい
vocabulary vocab word
khung (của tòa nhà)
kết cấu
bộ xương
cơ thể (con người)
軀体 軀体 くたい khung (của tòa nhà), kết cấu, bộ xương, cơ thể (con người) true
Ý nghĩa
khung (của tòa nhà) kết cấu bộ xương
くたい
vocabulary vocab word
khung (của tòa nhà)
kết cấu
bộ xương
cơ thể (con người)