Từ vựng
くたい軀体 くたい軀体 くたい軀体

Ý nghĩa

khung (của tòa nhà) kết cấu bộ xương

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠