Từ vựng
躾ける
しつける
vocabulary vocab word
huấn luyện
rèn luyện kỷ luật
dạy dỗ phép tắc
躾ける 躾ける しつける huấn luyện, rèn luyện kỷ luật, dạy dỗ phép tắc
Ý nghĩa
huấn luyện rèn luyện kỷ luật và dạy dỗ phép tắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0