Từ vựng
身軽
みがる
vocabulary vocab word
nhanh nhẹn
linh hoạt
nhẹ nhàng (khi di chuyển)
thoải mái (quần áo)
nhẹ nhàng (ví dụ: hành lý)
vô tư
ít trách nhiệm
身軽 身軽 みがる nhanh nhẹn, linh hoạt, nhẹ nhàng (khi di chuyển), thoải mái (quần áo), nhẹ nhàng (ví dụ: hành lý), vô tư, ít trách nhiệm
Ý nghĩa
nhanh nhẹn linh hoạt nhẹ nhàng (khi di chuyển)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0