Từ vựng
躓く
つまずく
vocabulary vocab word
vấp ngã
trượt chân
thất bại
gặp trở ngại
躓く 躓く つまずく vấp ngã, trượt chân, thất bại, gặp trở ngại
Ý nghĩa
vấp ngã trượt chân thất bại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つまずく
vocabulary vocab word
vấp ngã
trượt chân
thất bại
gặp trở ngại