Từ vựng

躍りでる

Ý nghĩa

nhảy ra (ví dụ: lên sân khấu) bật ra vọt lên (ví dụ: lên vị trí đầu tiên)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.