Từ vựng
おどりでるおどりでる おどりでるおどりでる おどりでるおどりでる

Ý nghĩa

nhảy ra (ví dụ: lên sân khấu) bật ra vọt lên (ví dụ: lên vị trí đầu tiên)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠