Từ vựng
踠き
もがき
vocabulary vocab word
vùng vẫy
quằn quại
ngọ nguậy
vật lộn
踠き 踠き もがき vùng vẫy, quằn quại, ngọ nguậy, vật lộn true
Ý nghĩa
vùng vẫy quằn quại ngọ nguậy
もがき
vocabulary vocab word
vùng vẫy
quằn quại
ngọ nguậy
vật lộn