Từ vựng
踏台
ふみだい
vocabulary vocab word
ghế đẩu (dùng để đứng lên với tới đồ vật trên cao)
thang nhỏ
bàn đạp
踏台 踏台 ふみだい ghế đẩu (dùng để đứng lên với tới đồ vật trên cao), thang nhỏ, bàn đạp
Ý nghĩa
ghế đẩu (dùng để đứng lên với tới đồ vật trên cao) thang nhỏ và bàn đạp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0