Từ vựng
踏出す
ふみだす
vocabulary vocab word
bước tới
tiến lên
bắt đầu
khởi sự
dấn thân
lên đường
thực hiện bước đi đầu tiên
踏出す 踏出す ふみだす bước tới, tiến lên, bắt đầu, khởi sự, dấn thân, lên đường, thực hiện bước đi đầu tiên
Ý nghĩa
bước tới tiến lên bắt đầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0