Từ vựng
踊躍
ようやく
vocabulary vocab word
nhảy cẫng lên vì vui sướng
nhảy nhót tưng bừng
踊躍 踊躍 ようやく nhảy cẫng lên vì vui sướng, nhảy nhót tưng bừng
Ý nghĩa
nhảy cẫng lên vì vui sướng và nhảy nhót tưng bừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0