Từ vựng
きょりをとる距離をとる きょりをとる距離をとる きょりをとる距離をとる

Ý nghĩa

giữ khoảng cách (với ai/cái gì) tránh xa (ai/cái gì) và duy trì khoảng cách (với ai/cái gì)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠