Từ vựng
距離をとる
きょりをとる
vocabulary vocab word
giữ khoảng cách (với ai/cái gì)
tránh xa (ai/cái gì)
duy trì khoảng cách (với ai/cái gì)
距離をとる 距離をとる きょりをとる giữ khoảng cách (với ai/cái gì), tránh xa (ai/cái gì), duy trì khoảng cách (với ai/cái gì)
Ý nghĩa
giữ khoảng cách (với ai/cái gì) tránh xa (ai/cái gì) và duy trì khoảng cách (với ai/cái gì)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0